atomic number 111

atomic number 111

A scientist points to the atomic number 111 on a large periodic table poster.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên tố phóng xạ siêu urani: "atomic number 111" một nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 111, thuộc nhóm các nguyên tố phóng xạ được tạo ra nhân tạo, nằm sau urani trong bảng tuần hoàn. Nguyên tố này còn được gọi là roentgenium (ký hiệu Rg).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists discovered atomic number 111 in a laboratory experiment. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra nguyên tố số hiệu nguyên tử 111 trong một thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
    • Atomic number 111 is a synthetic element that decays quickly. (Nguyên tố số hiệu nguyên tử 111 một nguyên tố tổng hợp, phân nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to synthesize atomic number 111": tổng hợp nguyên tố số hiệu nguyên tử 111.
    • Researchers successfully synthesized atomic number 111 by bombarding bismuth with nickel ions. (Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp thành công nguyên tố số hiệu nguyên tử 111 bằng cách bắn phá bitmut với các ion niken.)
Biến thể từ gần giống
  • Roentgenium (n): tên gọi chính thức của nguyên tố số hiệu nguyên tử 111.
    • Roentgenium is named after the physicist Wilhelm Röntgen. (Roentgenium được đặt tên theo nhà vật Wilhelm Röntgen.)
  • Element 111 (n): cách gọi khác của "atomic number 111".
    • Element 111 is one of the heaviest known elements. (Nguyên tố 111 một trong những nguyên tố nặng nhất được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Roentgenium: tên chính thức của nguyên tố này.
  • Transuranic element 111: nguyên tố siêu urani số hiệu 111.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "atomic number 111", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "atomic number 111".)